Bước tới nội dung

Trừu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:35, ngày 16 tháng 6 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (trữ) ("cừu 5 tháng tuổi") [a] &nbsp (cũ) con cừu
    thịt trừu
    con trừu
Con trừu

Chú thích

  1. ^ So sánh với (Quảng Đông) /zyu5/, (Khách Gia) /chiu/, (Phúc Kiến) tīu.