Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:09, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
試
(
thí
)
dùng khả năng để so tài với người khác;
(nghĩa chuyển)
dùng khả năng để làm một việc hoặc bài kiểm tra xem có đủ điều kiện làm gì không
thi
đua
thi
đấu
thi
thố
thi
gan
chạy
thi
thi
cử
bài
thi
kì
thi
thi
lên
lớp
thi
vấn
đáp
thi
bằng
lái
thi
trượt
Thi học kì