(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(Quan Hỏa)湯鍋/tʰaŋ55ko55/("nồi nước sôi") món thịt cùng nội tạng gia súc (thường là thịt ngựa, bò, trâu) tẩm ướp gia vị, xào qua cho săn lại rồi ninh nhừ trong nồi hoặc chảo lớn với lửa to, có nguồn gốc từ người Hmông; (cũng)thắn cố