Kíp
- (Hán trung cổ)
急 /kˠiɪp̚/ [cg1] (cũ) vội, cần làm ngay - (Pháp)
équipe ("đội, nhóm") nhóm người cùng làm việc với nhau; (nghĩa chuyển) khoảng thời gian làm việc cố định trong ngày - (Anh) cap → (Quảng Đông)
喼 /gip1/ bộ phận gây kích nổ trong một số loại vũ khí như súng trường, lựu đạn, mìn- súng kíp
- kíp nổ
