Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngờ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:19, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán thượng cổ
)
疑
(
nghi
)
/*[ŋ](r)ə
[1]
/
không tin, không chắc;
(nghĩa chuyển)
tưởng là, đoán là, nghĩ là
[a]
 
nghi
ngờ
đáng
ngờ
đổ
ngờ
bất
ngờ
ngờ
rằng
ai
ngờ
lại
sai
Chú thích
^
Nét nghĩa này của
ngờ
có thể là do chịu ảnh hưởng từ
ngỡ
.
Nguồn tham khảo
^
Baxter, W., Sagart, L. (2014).
Baxter-Sagart Old Chinese reconstruction, version 1.1
.
PDF