Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Liếc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:27, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*leːk/
[?]
[?]
[cg1]
nhìn chếch và nhanh sang một bên;
(nghĩa chuyển)
đưa lưỡi dao nhanh qua bề mặt có độ sần nhẹ cho sắc;
(cũng)
lét
lấm
liếc
liếc
ngang
liếc
dọc
liếc
mắt
nhìn
liếc
trộm
liếc
xéo
liếc
dao
qua
đít
bát
liếc
dao
cạo
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
-ឡេក
(
/-leek/
)
(
Bru
)
/kali̤at/
(
Khasi
)
liak