Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Sức
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:03, ngày 19 tháng 8 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
力
(
lực
)
/*k.rək/
→
(
Proto-Vietic
)
/*k-rək/
[cg1]
khả năng sử dụng cơ bắt để khiến vật khác biến đổi chuyển động hoặc hình dạng
sức
lực
sức
chịu đựng
đấu
sức
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
khâc
(
Chứt
)
/kʰrɨk⁷/
(Rục)
(
Chứt
)
/ʃɘk/
(Arem)
(
Tày Poọng
)
/kʰlɨk/