Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:14, ngày 26 tháng 2 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) carreau [cg1] hình ô vuông; chất bài rô ♦
Lá bài át rô

Từ cùng gốc