Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Rớt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:51, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*-rəːc/
chuyển động thẳng xuống do không còn được đỡ, giữ;
(nghĩa chuyển)
thi trượt
rơi
rớt
đẻ
rớt
đau
rớt
nước mắt
thèm
rớt
nước miếng
rớt
tiền
thi
rớt
rớt
đại học vì thiếu nửa điểm
đi
rớt
lại phía sau
rớt
xuống cuối đoàn