Bước tới nội dung

Moong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:22, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) gisement ("vỉa khoáng sản") đáy mỏ, chỗ khai thác than
    moong sâu
    moong thang
Tập tin:Bóc xúc đất dá - panoramio.jpg
Moong than