Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cây
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:52, ngày 26 tháng 12 năm 2022 của
imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*gəl ~ *kəl/
[cg1]
thực vật;
(nghĩa chuyển)
các vật có hình dạng cao và dài giống như cây
cây
cao
bóng
cả
xem
cây số
Tập tin:Cây Đa lịch sử Tân Trào.JPG
Cây Đa lịch sử Tân Trào
Từ cùng gốc
^
(
Bắc Trung Bộ
)
cân, cơn
(
Mường
)
câl, cấl
(
Maleng
)
/kɨl²/