Bước tới nội dung

Lít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:16, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) litre(/litʁ/) đơn vị đo dung tích, bằng 1 decimet khối
    một lít nước mắt
    can hai lít
Bình đong 1 lít