1. (Proto-Vietic) /*p-laːl/  [cg1]Bản mẫu:PhậtBản mẫu:Ants người trẻ tuổi thuộc giới tính nam
    thanh niên trai tráng
    đàn ông con trai
  2. xem dầu trai
Tập tin:Laughing boy at golden hour.jpg
Bé trai

Chú thích

Từ cùng gốc

  1. ^