Bước tới nội dung

Xô nát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:47, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) sonate(/sɔ.nat/) bản nhạc giao hưởng gồm nhiều chương có liên kết với nhau
    xô nát Ánh Trăng
    bản xô nát
Một bản xô nát