1. (Chăm) ꨈꨰꩈ(/ɡ͡ɣɛ:˨˩/) (Trung Bộ, Nam Bộ) thuyền
    ghe bầu
    ghe be
    ghe vom
    ghe chài
Tập tin:VN Mekong1 tango7174.jpg
Ghe chở lúa