Bước tới nội dung

Đẳng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:34, ngày 7 tháng 10 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (đắng) ("ghế") (cũ) bàn gỗ nhỏ, kiểu cổ, dài và cao, thường dùng làm bàn thờ
    trứng để đầu đẳng