Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Rệu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
老
(
lão
)
/*ruːʔ/
cũ nát; chín nhũn
rệu
rã
rệu
rạo
cái
ghế
đã
rệu
chín
rệu
cá
ninh
rệu
xương
thịt
kho
rệu