Bước tới nội dung

Sủ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) (thủ) /ɕɨuX/ phần đầu của động vật đã làm thịt; (cũng) sỏ
    sủ lợn
    sủ
    xương sủ
    thịt sủ
Sủ lợn quay