Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Siết
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*rit
[1]
~ *riit
[1]
~ *riət
[1]
/
[cg1]
nắm chặt, ôm chặt;
(nghĩa chuyển)
thắt chặt, kẹp chặt, buộc chặt
siết
nắm
tay
ôm
siết
vào
lòng
siết
cổ
siết
chặt
siết
bu lông
(
Hán trung cổ
)
切
(
thiết
)
/t͡sʰet̚/
cắt; kẹp chặt lại
siết
chũm
cau
siết
cành
(
Hán trung cổ
)
僁
(
tiết
)
/set/
(cũ)
rên rỉ
rên
siết
Từ cùng gốc
^
riết
(
Khmer
)
រួត
(
/ruət/
)
(
Khmer
)
រឹត
(
/rɨt/
)
(
Khơ Mú
)
/ʰriət/
(Cuang)
(
Pa Kô
)
reit
(
Bru
)
/ra̤t/
(
M'Nông
)
rêt
(
Cơ Ho Sre
)
riit
(
Stiêng
)
/ruɔːt/
(
Stiêng
)
/reːt/
(Biat)
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF