Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gien”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”
 
(không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|gène|}} đoạn phân tử trong nhiễm sắc thể, quy định một tính trạng di truyền; {{cũng|gen}}
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|gène|/ʒɛn/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-Lepticed7-gène.wav}}|}} đoạn phân tử trong nhiễm sắc thể, quy định một tính trạng di truyền; {{cũng|[[gen]]}}
#: '''gien''' trội
#: '''gien''' trội
#: '''gien''' lặn
#: '''gien''' lặn
#: '''gien''' di truyền
#: '''gien''' di truyền
#: đột biến '''gien'''
#: đột biến '''gien'''
#: cấy ghép '''gien'''
#: [[cấy]] ghép '''gien'''
{{gal|1|DNA transcription.png|Các đoạn gien trên nhiễm sắc thể}}
{{gal|1|DNA transcription.png|Các đoạn gien trên nhiễm sắc thể}}

Bản mới nhất lúc 23:15, ngày 3 tháng 5 năm 2025

  1. (Pháp) gène(/ʒɛn/) đoạn phân tử trong nhiễm sắc thể, quy định một tính trạng di truyền; (cũng) gen
    gien trội
    gien lặn
    gien di truyền
    đột biến gien
    cấy ghép gien
Các đoạn gien trên nhiễm sắc thể