Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cay”
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{maybe|{{etym|proto-mon-khmer|/*h[ə]r{{ref|sho2006}} ~ *h[əə]r{{ref|sho2006}}/|nóng rát, nhói}}}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ហឹរ|/haə/}}|cay, nóng}}|{{w|Bru|/ʔahar/|cay}}|{{w|Pacoh|ahár|cay}}|{{w|Chrau|/həːr/|đau, nhói}}|{{w|Bahnar|/haːr/|đắng, cay nồng, mạnh}}|{{w|Jeh|/har/|cay}}|{{w|Tarieng|/har/|cay}}|{{w|Kuy|/ʔaːhar/|vị nóng (gừng)}}|{{w|Alak|/har/}}|{{w|Nyaheun|/har/|cay}}|{{w|Sapuan|/har/|cay}}}}}} → {{etym|proto-mon-khmer|{{ownrebuild|/*k-h[ə]r ~ *k-h[əə]r/}}|làm cho nóng rát, làm cho nhói}} → {{etym|proto-Vietic|{{ownrebuild|/*kal/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/kal{{s|1}}}}}}}} mùi vị nóng tê, hăng nồng; cảm giác bỏng rát khó chịu ở mắt hoặc mũi; {{chuyển}} cảm giác bực bội, tức tối do bị thua thiệt hoặc gặp phải chuyện xấu; {{chuyển}} có tính cách xấu, thường xăm soi, phê phán người khác | # {{maybe|{{etym|proto-mon-khmer|/*h[ə]r{{ref|sho2006}} ~ *h[əə]r{{ref|sho2006}}/|nóng rát, nhói}}}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ហឹរ|/haə/}}|cay, nóng}}|{{w|Bru|/ʔahar/|cay}}|{{w|Pacoh|ahár|cay}}|{{w|Chrau|/həːr/|đau, nhói}}|{{w|Bahnar|/haːr/|đắng, cay nồng, mạnh}}|{{w|Jeh|/har/|cay}}|{{w|Tarieng|/har/|cay}}|{{w|Kuy|/ʔaːhar/|vị nóng (gừng)}}|{{w|Alak|/har/}}|{{w|Nyaheun|/har/|cay}}|{{w|Sapuan|/har/|cay}}}}}} → {{etym|proto-mon-khmer|{{ownrebuild|/*k-h[ə]r ~ *k-h[əə]r/}}|làm cho nóng rát, làm cho nhói}} → {{etym|proto-Vietic|{{ownrebuild|/*kal/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/kal{{s|1}}}}}}}} mùi vị nóng tê, hăng nồng; cảm giác bỏng rát khó chịu ở mắt hoặc mũi; {{chuyển}} cảm giác bực bội, tức tối do bị thua thiệt hoặc gặp phải chuyện xấu; {{chuyển}} có tính cách xấu, thường xăm soi, phê phán người khác | ||
#: ớt nào là ớt chẳng cay | #: [[ớt]] nào [[là]] [[ớt]] chẳng '''cay''' | ||
#: gừng cay muối mặn | #: [[gừng]] '''cay''' [[muối]] [[mặn]] | ||
#: lẩu tôm chua cay | #: [[lẩu]] [[tôm]] [[chua]] '''cay''' | ||
#: cay sè mắt | #: '''cay''' sè [[mắt]] | ||
#: sống mũi cay cay | #: [[sống]] [[mũi]] '''cay''' '''cay''' | ||
#: bình xịt hơi cay | #: bình xịt [[hơi]] '''cay''' | ||
#: cay cú | #: '''cay''' [[cú]] | ||
#: thua một vố rất cay | #: [[thua]] [[một]] vố rất '''cay''' | ||
#: càng nghĩ càng cay | #: [[càng]] nghĩ [[càng]] '''cay''' | ||
#: thói đời cay nghiệt | #: [[thói]] [[đời]] '''cay''' nghiệt | ||
#: miệng lưỡi cay độc | #: [[miệng]] [[lưỡi]] '''cay''' độc | ||
{{gal|1|Hot red chillies (26472050553).jpg|Ớt cay}} | {{gal|1|Hot red chillies (26472050553).jpg|Ớt cay}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
{{refs}} | {{refs}} | ||