Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Băng đa”
Nhập CSV |
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}” |
||
| (không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|bandage|/bɑ̃.daʒ/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-bandage.wav}}||entry=1}} miếng vải dài và hẹp, dùng để quấn tay trước khi đeo găng đấm bốc | ||
#: băng đa quấn tay | #: '''băng đa''' [[quấn]] [[tay]] | ||
#: băng đa đấm bốc | #: '''băng đa''' [[đấm]] [[bốc]] | ||
# {{ | # {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|bandage|/bɑ̃.daʒ/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-bandage.wav}}||entry=2}} phần vành bánh tàu hỏa làm bằng kim loại | ||
#: nứt băng đa | #: [[nứt]] '''băng đa''' | ||
#: vành băng đa | #: vành '''băng đa''' | ||
#: băng đa đầu máy | #: '''băng đa''' đầu [[máy]] | ||
{{gal|2|Boxers wrap their hands with cloth tape prior to putting on boxing gloves.jpg|Băng đa đấm bốc|Train wheel set on platform of Shin-Yamaguchi Station.jpg|Băng đa bánh tàu hỏa}} | {{gal|2|Boxers wrap their hands with cloth tape prior to putting on boxing gloves.jpg|Băng đa đấm bốc|Train wheel set on platform of Shin-Yamaguchi Station.jpg|Băng đa bánh tàu hỏa}} | ||