Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Băng đa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
bandage
(
/bɑ̃.daʒ/
)
miếng vải dài và hẹp, dùng để quấn tay trước khi đeo găng đấm bốc
băng đa
quấn
tay
băng đa
đấm
bốc
(
Pháp
)
bandage
(
/bɑ̃.daʒ/
)
phần vành bánh tàu hỏa làm bằng kim loại
nứt
băng đa
vành
băng đa
băng đa
đầu
máy
Băng đa đấm bốc
Băng đa bánh tàu hỏa