Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gắng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|強|cưỡng}} {{nb|/*ɡaŋ/}}|}} bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để làm việc gì
# {{etym|hán cổ|{{ruby|強|cưỡng}} {{nb|/*ɡaŋ/}}|}} bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để làm việc gì
#: cố '''gắng'''
#: cố '''gắng'''
#: '''gắng''' [[gỏi]]
#: '''gắng''' [[gỏi]]

Bản mới nhất lúc 21:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (cưỡng) /*ɡaŋ/ bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để làm việc gì
    cố gắng
    gắng gỏi
    gắng gượng
    gắng sức
    gắng học hành

Xem thêm