1. (Hán thượng cổ) (cưỡng) /*ɡaŋ/ bỏ ra nhiều công sức hơn bình thường để làm việc gì
    cố gắng
    gắng gỏi
    gắng gượng
    gắng sức
    gắng học hành

Xem thêm