Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Né”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|chăm|{{rubyM|ꨗꨰꩀ|/nɛʔ/}}|}} {{pn|tb|nb}} tránh, chuyển động để không bị chạm vào, không bị nhìn thấy
# {{w|chăm|{{rubyM|ꨗꨰꩀ|/nɛʔ/}}|}} {{pn|tb|nb}} tránh, chuyển động để không bị chạm vào, không bị nhìn thấy
#: tránh né
#: tránh '''né'''
#: né bóng
#: '''né''' [[bóng]]
#: đứng né sang bên
#: [[đứng]] '''né''' [[sang]] [[bên]]
#: né ra cho người ta đi
#: '''né''' [[ra]] [[cho]] [[người]] [[ta]] [[đi]]
#: né cảnh sát
#: '''né''' cảnh sát
#: né vào trong buồng
#: '''né''' [[vào]] [[trong]] [[buồng]]
#: né mặt
#: '''né''' [[mặt]]
{{gal|1|The Matrix - bullet scene re-creation.jpg|Né đạn}}
{{gal|1|The Matrix - bullet scene re-creation.jpg|Né đạn}}