# {{etym|hán cổ|{{ruby|腥|tinh}} {{nb|/*seːŋ/}}|}} có mùi khó chịu giống như cá sống; {{cũng|teng}}
# {{etym|hán cổ|{{ruby|腥|tinh}} {{nb|/*seːŋ/}}||entry=1}} có mùi khó chịu giống như cá sống; {{cũng|teng}}
#: '''tanh''' tưởi
#: '''tanh''' tưởi
#: khác [[máu]] '''tanh''' [[lòng]]
#: khác [[máu]] '''tanh''' [[lòng]]
#: gần [[bùn]] mà chẳng [[hôi]] '''tanh''' [[mùi]] bùn
#: gần [[bùn]] mà chẳng [[hôi]] '''tanh''' [[mùi]] bùn
# {{etym|hán trung|{{ruby|鉎|tinh}} {{nb|/seŋ/}}|}} chất gỉ sét màu xanh ở đồng; {{cũng|teng}}
# {{etym|hán trung|{{ruby|鉎|tinh}} {{nb|/seŋ/}}||entry=2}} chất gỉ sét màu xanh ở đồng; {{cũng|teng}}
#: '''tanh''' đồng
#: '''tanh''' đồng
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|tringle|/tʁɛ̃ɡl/}}[[File:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-tringle.wav|20px]]|}} vòng cáp luồn ở mép trong lốp xe để giữ cho lốp không bị rách
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|tringle|/tʁɛ̃ɡl/}}[[File:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-tringle.wav|20px]]||entry=3}} vòng cáp luồn ở mép trong lốp xe để giữ cho lốp không bị rách
#: đứt '''tanh'''
#: đứt '''tanh'''
{{gal|2|Florence-Neptune's Verdigris.jpg|Tanh đồng|Radial Tire (Structure).svg|Tanh lốp xe ở vị trí được ghi chú bằng chữ '''"bead"'''}}
{{gal|2|Florence-Neptune's Verdigris.jpg|Tanh đồng|Radial Tire (Structure).svg|Tanh lốp xe ở vị trí được ghi chú bằng chữ '''"bead"'''}}
Phiên bản lúc 22:04, ngày 30 tháng 4 năm 2025
(Hán thượng cổ)腥/*seːŋ/ có mùi khó chịu giống như cá sống; (cũng)teng