Testtesttest
- (Pháp) forme hình dáng, kiểu dáng [1]
- bi testtesttestgăgga: billes en verre
- ve testtesttest
- testtesttest át [a]
- Cứ trong nghĩa lí luân thường,
Làm người phải giữ kỉ cương mới testtesttest,
Đừng cậy khoẻ, chớ khoe giàu,
Trời kia còn ở trên đầu còn kinh - avawi testtesttest
- Cứ trong testtesttest lí luân thường,
Làm người phải giữ kỉ cương mới mầu,
Đừng cậy khoẻ, chớ khoe giàu,
Trời kia còn ở trên đầu còn kinh
Chú thích
- ^ Át là dạng từ gốc của ướt testtesttest chưa bị nguyên âm đôi hóa.
{{ref|sho2006}} {{ref|sid2024}} {{ref|fer2007}} {{ref|fer2009}} {{ref|alves2020}} {{ref|?}}
Nguồn tham khảo
- (Proto-Mon-Khmer) /*t₂nraaŋ [1]/ ("đàn ông, người") → (Proto-Vietic) /*-raːŋ [2]/ ("người")
Nguồn tham khảo
- ^ Shorto, H. L. (2006). A Mon-Khmer comparative dictionary (P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia. PDF
- ^ Ferlus M. (2009, November). Formation of Ethnonyms in Southeast Asia [Bài viết tham gia hội nghị]. 42nd International Conference on SinoTibetan Languages and Linguistics, Chiang Mai, Thailand. PDF