Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhép
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:11, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
囁
(
nhiếp
)
/*ʔnjeb/
cử động hai môi
hát
nhép
nhép
miệng
(
Pháp
)
trèfle
(
/tʁɛfl/
)
("cỏ ba lá")
bài chất nhép ♣;
(cũng)
tép
Lá bài át nhép