Bót
- (Pháp)
poste Error missing media source đồn đóng quân; trạm canh gác; (cũng) bốt - (Pháp)
boîte Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-boîte.wav hộp số hỗ trợ bánh lái trên ô tô; (cũng) bốt- bót lái
- bót xe tải
- bót trợ lực
- (Pháp)
brosse Hình thu nhỏ có lỗi: (cũ) bàn chải
Tập tin:Route de Son Tay, juin 1950. - Un poste présente les armes au Colonel Gambiez accompagné de M. Robequain (cropped).jpg Bót giặc Pháp trên đường lên Sơn Tây, 6/1950 
Bót lái