Bước tới nội dung

Khoác

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:43, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán thượng cổ) (khuyếch) /*kʷʰˤak/ nói quá sự thật, bịa đặt
    khoác lác
    nói khoác
    bốc khoác