Bước tới nội dung

Khoác

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) (khuyếch) /*kʷʰˤak/ nói quá sự thật, bịa đặt
    khoác lác
    nói khoác
    bốc khoác