Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thầy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:47, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của
imported>Admin
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
師
(
sư
)
/*sri/
[a]
 
người nam giới dạy học
không
thầy
đố
mày
làm nên
một
chữ
cũng
là
thầy
, nửa chữ cũng là
thầy
Chú thích
^
Sự biến đổi âm tiết giữa I và ay (ây) tương tự với
si
→
say
và
mi
→
mày
.