Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cáu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 13:53, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
垢
(
cấu
)
/kəu
X
/
bụi bẩn hoặc chất cặn bám vào bề mặt
cáu ghét
rong cáu
cáu đen
cáu cặn
(
Hán trung cổ
)
詬
(
cấu
)
/kəu
X
/
tỏ ra giận dữ bằng lời nói và hành động
cáu gắt
cáu kỉnh
cáu bẳn
cáu tiết
nổi cáu
phát cáu
Vòi nước cáu cặn
Phát cáu