Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giương
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 18:58, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
張
(
trương
)
/ʈɨɐŋ/
[a]
 
mở, căng ra hết cỡ
giương
cung
giương
mắt
ếch
giương
buồm
(
Hán trung cổ
)
揚
(
dương
)
/jɨɐŋ/
đưa cao lên, giơ lên
giương
cao ngọn
cờ
Giương cung
Tượng đài
Điện Biên Phủ giương cao ngọn cờ
Chú thích
^
So sánh với
(
Mân Nam
)
/ziang
1
/
và
(
Quảng Đông
)
/zoeng
1
/
Tập tin:Cnt-張.wav
.