Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngần
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 13:53, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
銀
(
ngân
)
("bạc")
có màu trắng
cá ngần
trắng ngần
(
Hán
)
垠
(
ngân
)
("giới hạn")
chừng mực, giới hạn;
(nghĩa chuyển)
một số, một lượng cụ thể, thường lớn hoặc nhiều
vô ngần
ăn tiêu có ngần
ngần này tuổi
tốn ngần ấy tiền
Tập tin:Silverbait.jpg
Cá ngần