Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chè
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:12, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
茶
(
trà
)
[a]
 
các loại thảo mộc dùng để hãm nước uống
chè
xanh
chè
Thái Nguyên
Tập tin:Jin Fo Oolong tea leaf.jpg
Chè tàu
Chú thích
^
So sánh với
(
Mân Nam
)
/têe ~ tiêe/
và hạ →
hè
.