Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xi nhê
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:22, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Pháp
)
signer
(
/si.ɲe/
)
(cũ)
kí tên; trang cuối của quyển sách, liệt kê tên các thành viên thực hiện
nếu
đồng
ý thì
xi nhê
vào
đây
trang
xi nhê
(
Pháp
)
signifier
(
/si.ɲi.fje/
)
("có ý nghĩa")
(thường đi với từ phủ định) có tác dụng đáng kể, có ý nghĩa đáng kể
mắng
mãi
cũng
không
xi nhê
uống
thuốc
có
xi nhê
không?
thua
nhiêu
đó
xi nhê
gì