Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tẩm quất
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:27, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
𢱕
(
dap
6
)
骨
(
gwat
1
)
Tập tin:Yue-dap6gwat1.wav
("đập xương")
đấm bóp các cơ bắp và khớp xương cho đỡ nhức mỏi;
(cũng)
tẩm quách
tẩm quất
người
mù
tẩm quất
dạo
Tập tin:木野養生會館- 為您提供專業腳底按摩服務,腳底按摩卷,腳底按摩劵 (24361418626).jpg
Tẩm quất bằng cách giẫm chân