Oải

Phiên bản vào lúc 19:21, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (ủy) /wai2/ mệt mỏi; (nghĩa chuyển) trễ xuống và duỗi ra, không giữ được hình dạng; (nghĩa chuyển) nát ra, vữa ra
    uể oải
    mệt oải người
    lưỡi câu oải ra
    cành cây oải xuống
    lá khô đã oải
    phân oải