Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Oải
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:21, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
萎
(
ủy
)
/wai
2
/
mệt mỏi;
(nghĩa chuyển)
trễ xuống và duỗi ra, không giữ được hình dạng;
(nghĩa chuyển)
nát ra, vữa ra
uể oải
mệt oải người
lưỡi câu oải ra
cành cây oải xuống
lá khô đã oải
phân oải