Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Oải
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Quảng Đông
)
萎
(
ủy
)
/wai
2
/
mệt mỏi;
(nghĩa chuyển)
trễ xuống và duỗi ra, không giữ được hình dạng;
(nghĩa chuyển)
nát ra, vữa ra
uể
oải
mệt
oải
người
lưỡi
câu
oải
ra
cành
cây
oải
xuống
lá
khô
đã
oải
phân
oải