1. (Proto-Vietic) /*ɓah/ [cg1] nôn, ói, tống những thứ mới ăn ra ngoài qua đường miệng
    nôn mửa
    ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa
Tập tin:MOREmoji puke.svg
Hình biểu cảm nôn mửa

Từ cùng gốc

  1. ^