Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Kìa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:39, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
其
(
ki
)
/gi/
[cg1]
ở phía xa; ở thời điểm cách xa hiện tại hai ngày hay hai năm
đến
rồi
kìa
ai
gọi
kìa
kìa
,
xe
đến
rồi
nhìn
kìa
hôm
kìa
năm
kìa
Từ cùng gốc
^
kia