1. (Proto-Mon-Khmer) /*( )ʔus ~ *( )ʔuus ~ *( )ʔuəs/ [cg1](Proto-Vietic) /*guːs ~ *kuːs/ [cg2] gỗ vụn dùng để đun, đốt
    củi khô
    củi mục
    đốn củi
    chở củi về rừng
    kiếm củi ba năm thiêu một giờ
Tập tin:Firewood in Russia. img 14.jpg
Rìu bổ củi

Từ cùng gốc

  1. ^
  2. ^