1. (Proto-Vietic) /*klet/ [cg1] tượng thanh trượt sát dưới đất; (láy) lệt sệt, sền sệt
    bóng sệt
    sút sệt
    lăn sệt
    bước sệt
    dép lệt sệt
Tập tin:Lionel Messi penalty at the Boleyn Ground.jpg
Cú sút sệt

Từ cùng gốc

  1. ^
      • bệt
      • trệt