Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Sệt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:50, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*klet/
[cg1]
tượng thanh
trượt sát dưới đất;
(láy)
lệt sệt
,
sền sệt
bóng
sệt
sút
sệt
lăn
sệt
bước
sệt
lê
dép
lệt sệt
Tập tin:Lionel Messi penalty at the Boleyn Ground.jpg
Cú sút sệt
Từ cùng gốc
^
bệt
trệt