Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Khấc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:43, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
刻
(
khắc
)
/*[kʰ]ˤək/
chỗ cắt gọt sâu vào bề mặt để đánh dấu hoặc làm chỗ mắc giữ;
(nghĩa chuyển)
nấc, bậc;
(nghĩa chuyển)
phần phình ra ở đầu dương vật
khấc
tre
nhích cân
lên
vài
khấc
dây
mắc
vào
khấc
nâng
một
vài
khấc
đầu
khấc
Tập tin:3.5 mm jack.jpg
Khấc trên tai nghe