Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lời
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:23, ngày 14 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Việt trung đại
)
mlời
[cg1]
Bản mẫu:Phật
điều nói ra hoặc viết ra, có nội dung trọn vẹn nhất định
nói
vài
lời
vâng
lời
nhạc
không
lời
(
Hán
)
利
(
lợi
)
[cg2]
khoản tiền kiếm được bằng cách chi ra một khoản tiền khác
làm
ăn
có
lời
tiền
lời
xem
trời
Chú thích
Từ cùng gốc
^
(
Bắc Trung Bộ
)
nhời
^
lãi