1. (Pháp) tank xe thiết giáp
    xe tăng
    tăng thiết giáp
    tên lửa chống tăng
  2. (Pháp) tente lều; tấm vải lớn dùng để căng làm mái che mưa nắng
    dựng tăng cắm trại
    tăng bạt
    tăng hông ô tô
  3. (Pháp) temps thời gian làm việc gì đó sau một việc khác
    đi chơi tăng hai
    tăng ba đi hát