Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xúp lê
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:13, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Pháp
)
sifflet
hoặc
siffler
(cũ)
còi hơi nước trên tàu hỏa hoặc tàu thủy;
(cũng)
xíp lê
Mười
giờ
tàu
lại
Bến thành
Xúp lê
vội
thổi
bộ hành lao
xao
Xúp lê
một
còn
mong
còn
ước
Xúp lê
hai
còn
đợi
còn
chờ
Xúp lê
ba
tàu
ra
khỏi
bến
Biết
bao
giờ
cho
phụng
gần
loan
Tập tin:Locomotive at Pontsticill Junction railway station (8893).jpg
Còi xúp lê