Xúp lê

Phiên bản vào lúc 01:34, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sifflet(/si.flɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-sifflet.wav hoặc siffler(/si.fle/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-siffler.wav (cũ) còi hơi nước trên tàu hỏa hoặc tàu thủy; (cũng) xíp lê
    Mười giờ tàu lại Bến thành
    Xúp lê vội thổi bộ hành lao xao

    Xúp lê một còn mong còn ước
    Xúp lê hai còn đợi còn chờ
    Xúp lê ba tàu ra khỏi bến
    Biết bao giờ cho phụng gần loan
Tập tin:Locomotive at Pontsticill Junction railway station (8893).jpg
Còi xúp lê